Năm 2025, Chính phủ Úc tiếp tục duy trì chính sách ưu tiên đoàn tụ gia đình với việc phân bổ 40.500 visa định cư diện hôn nhân, chiếm khoảng 80% tổng số visa diện gia đình (52.500 suất). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chứng minh tài chính trong hồ sơ xin visa.
Bài viết này Tài Chính Đăng Quang sẽ cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về yêu cầu chứng minh tài chính cho visa định cư Úc, giúp quý vị có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình đoàn tụ của mình.
Chứng minh tài chính visa định cư Úc là gì?

Chứng minh tài chính visa định cư Úc là một trong những thủ tục bắt buộc mà bạn cần phải thực hiện trong quá trình nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán của Úc ở Việt Nam. Chứng minh tài chính nghĩa là bạn cần cung cấp một số giấy tờ, hồ sơ như sổ tiết kiệm, chứng minh thu nhập, xác minh tài sản sở hữu nhằm khẳng định bạn đủ khả năng chi trả các khoản phí phát sinh trong quá trình sinh sống tại Úc.
Ngoài ra, hồ sơ chứng minh tài chính định cư còn là yếu tố giúp bạn lấy được sự tin tưởng của Đại sứ quán Úc và tăng tỷ lệ đậu visa lên mức cao nhất. Đại sứ quán có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc không đối với các trường hợp cần chứng minh thu nhập nên bạn cũng không cần quá lo lắng đến vấn đề này. Hãy chuẩn bị cho mình một hồ sơ đầy đủ, chi tiết và tinh thần thoải mái, tự tin để nhanh chóng có được tấm visa định cư Úc như mong đợi.
Các diện định cư Úc cập nhật mới nhất
Úc là một trong những quốc gia có chính sách nhập cư đa dạng, cho phép người nước ngoài đến sinh sống, làm việc và định cư lâu dài theo nhiều diện khác nhau. Dưới đây là tổng hợp các diện visa định cư Úc cập nhật mới nhất:
Visa định cư theo diện đầu tư – kinh doanh (Business and investment visas)
Đây là diện định cư Úc được nhiều nhà đầu tư tại Việt Nam lựa chọn. Cơ hội khám phá những điều tuyệt vời về nền kinh tế Úc đang rộng mở chào đón những doanh nhân, doanh nghiệp trẻ dám trải nghiệm. Visa định cư Úc theo diện đầu tư – kinh doanh được chia làm nhiều loại khác nhau.
- Visa 188B (Investor stream): Visa tạm trú đầu tư trái phiếu Úc.
- Visa 188C (Significant Investor stream): Visa tạm trú đầu tư trọng yếu.
- Visa 188D (Premium Investor stream): Visa tạm trú đầu tư cao cấp (hiện nay diện visa này đã ngừng nhận hồ sơ mới).
- Visa 188E (Entrepreneur stream): Visa tạm trú dành cho doanh nhân khởi nghiệp.
- Visa 888 (Business Innovation and Investment visa): Visa thường trú cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Visa 132 (Business Talent visa): Visa dành cho nhà đầu tư tài năng thường trú tại Úc ngay lập tức (ngừng tiếp nhận hồ sơ visa mới).
Visa định cư theo diện hôn nhân (Partner Visa)

Với loại visa này, bạn và vợ/chồng của mình sẽ được định cư và hưởng nhiều chính sách ưu đãi tại Úc. Định cư theo diện hôn nhân được chia làm các loại visa:
- Visa 300 (Prospective Marriage visa): Visa theo diện đính hôn.
- Visa 309/100 (Partner (Provisional) visa): Visa theo diện kết hôn ngoài nước Úc.
- Visa 820/801 (Partner Visa (Temporary)): Visa theo diện kết hôn trong nước Úc.
Visa thân nhân (Family visa)
Loại visa định cư thân nhân cho phép bạn bảo lãnh cha mẹ, con cái, người thân theo quy định của pháp luật nước sở tại. Một số diện visa thân nhân phải kể đến gồm:
Bảo lãnh cha mẹ (Parent Visa)
- Visa 103 (Parent visa): Bảo lãnh cha mẹ không cần đóng tiền.
- Visa 143 (Contributory Parent visa): Bảo lãnh cha mẹ phải đóng tiền toàn phần.
- Visa 173 (Contributory Parent (Temporary) visa): Bảo lãnh cha mẹ cần đóng tiền một phần.
- Visa 870 (Sponsored Parent (Temporary visa)): Bảo lãnh cha mẹ được tạm trú tại Úc theo diện du lịch.
- Visa 884 (Contributory Aged Parent (Temporary) visa): Bảo lãnh cha mẹ theo diện tạm trú.
- Visa 864 (Contributory Aged Parent visa): Bảo lãnh cha mẹ đã nghỉ hưu theo diện thường trú và cần đóng tiền.
- Visa 804 (Aged Parent visa): Bảo lãnh cha mẹ theo diện thường trú và không cần đóng tiền.
Bảo lãnh con cái
- Visa 101 (Child visa): Bảo lãnh con ruột/ con riêng.
- Visa 102 (Adoption visa): Bảo lãnh con nuôi
- Visa 445 (Dependent Child visa): Bảo lãnh con phụ thuộc.
Bảo lãnh người thân khác
- Visa 114 (Aged Dependent Relative Visa): Bảo lãnh người thân già yếu lệ thuộc.
- Visa 115 (Remaining Relative Visa): Bảo lãnh người thân duy nhất.
- Visa 116 (Carer visa): Bảo lãnh thân nhân sang Úc thăm thân.
Visa du học (Student visa)
Đây là diện visa cho phép người nước ngoài định cư theo diện học tập, nghiên cứu tại Úc. Một số loại visa theo diện du học Úc gồm:
- Visa 500 (Student visa): Visa dành cho du học sinh.
- Visa 590 (Student Guardian visa): Visa của người giám hộ du học sinh dưới 18 tuổi.
- Visa 485 (Graduate Temporary visa): Visa sau tốt nghiệp cho phép du học sinh ở lại Úc làm việc.
- Visa 476 (Skilled Recognised Graduate visa): Visa dành cho sinh viên nước ngoài vừa tốt nghiệp đủ điều kiện làm việc tại Úc.
Visa du lịch (Visitor Visa)
Visa định cư Úc theo diện du lịch sẽ giúp bạn có thể sinh sống tại Úc trong một thời gian ngắn theo quy định. Diện visa này cũng được chia làm nhiều loại. Cụ thể:
- Visa 600 (Visitor visa): Visa du lịch, thăm thân, công tác.
- Visa 462 (Work and Holiday visa): Visa kết hợp du lịch và làm việc có lương.
Visa tay nghề (Skilled visa)

Visa định cư Úc theo diện tay nghề dành cho những người có tay nghề chuyên môn và được chia làm một số loại visa dưới đây.
Visa tay nghề tài năng toàn cầu
- Visa 124 (Distinguished Talent visa): Visa diện thường trú cho người lao động có thành tích xuất sắc.
- Visa 189 (The Skilled Independent visa): Visa cho người lao động đủ điểm di trú.
Visa tay nghề thường trú
- Visa 887 (Skilled Regional visa): Visa cho người lao động sống và làm việc tại khu vực cụ thể ở Úc trước đó.
- Visa 190 (Skilled Nominated visa): Visa cho lao động được chính quyền tiểu bang/ vùng lãnh thổ Úc đề cử.
Visa tay nghề vùng miền
- Visa 491 (Skilled Work Regional (Provisional) visa): Visa cho người lao động tại vùng ngoại ô của Úc.
- Visa 191 (Permanent Residence (Skilled Regional) visa): Visa thường trú cho người lao động có visa 491 hoặc 494 trước đó.
Visa tay nghề diện bảo lãnh
- Visa 482 (Temporary Skill Shortage visa): Visa tạm trú cho người lao động được doanh nghiệp tại Úc bảo lãnh.
- Visa 186 (Employer Nomination Scheme visa): Visa cho lao động được đề cử có cơ hội trường trú tại Úc.
- Visa 494 (Skilled Employer Sponsored visa): Visa cho lao động được sống, làm việc và học tập tại một số vùng nhất định của Úc.
Việc cập nhật thông tin chính xác về các diện visa định cư Úc sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ tốt hơn và tăng cơ hội được chấp thuận. Nếu bạn có kế hoạch định cư tại Úc, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia di trú để có lộ trình phù hợp nhất.
Các loại hình thức chứng minh tài chính định cư
Chứng minh tài chính là yêu cầu quan trọng khi xin visa định cư Úc, nhằm đảm bảo đương đơn có đủ điều kiện sinh sống mà không phụ thuộc vào trợ cấp xã hội. Hiện nay, có ba hình thức chính để chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm, thu nhập cá nhân và tài sản sở hữu.
- Chứng minh tài chính bằng sổ tiết kiệm: Đây là phương thức phổ biến nhất, yêu cầu số dư từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng, tùy loại visa. Sổ tiết kiệm phải có kỳ hạn từ 3 – 6 tháng, nếu mới mở, cần giải trình nguồn gốc tài chính. Với những trường hợp không có sẵn sổ tiết kiệm, có thể nhờ dịch vụ hỗ trợ tài chính từ ngân hàng hoặc tổ chức uy tín.
- Chứng minh thu nhập: Bạn có thể chứng minh tài chính qua nguồn thu nhập ổn định như: hợp đồng lao động, bảng lương, giấy phép kinh doanh, hợp đồng cho thuê tài sản hoặc cổ tức từ đầu tư. Thu nhập phải minh bạch, phù hợp với mức sống tại Úc để hồ sơ đạt độ tin cậy cao.
- Chứng minh tài sản sở hữu: Bất động sản, xe ô tô, cổ phần công ty hay các khoản đầu tư lớn cũng là bằng chứng tài chính có giá trị. Các giấy tờ như sổ đỏ, sổ hồng, giấy đăng ký xe, chứng nhận cổ phần sẽ giúp hồ sơ mạnh hơn, tăng cơ hội được cấp visa.
Tùy vào điều kiện tài chính cá nhân, bạn có thể lựa chọn hình thức phù hợp để đảm bảo hồ sơ minh bạch, đúng yêu cầu của Đại sứ quán Úc. Nếu gặp khó khăn, hãy tham khảo tư vấn từ chuyên gia di trú hoặc đơn vị uy tín để tăng khả năng đậu visa.
Hồ sơ chứng minh gồm những gì?
Một bộ hồ sơ chứng minh tài chính visa định cư Úc cơ bản bao gồm:
- Sơ yếu lý lịch.
- Ảnh 4 x 6 nền trắng, không đội nón, không đeo kính.
- Sổ tiết kiệm.
- Chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động, bảng lương trong vòng 3 tháng gần nhất (đối với người lao động) và giấy phép kinh doanh, hóa đơn thuế (đối với đương đơn là chủ doanh nghiệp).
- Chứng minh tài sản sở hữu: Giấy tờ xác minh bạn là chủ sở hữu một số tài sản có giá trị gồm đất đai, nhà cửa, xe cộ,…
Lưu ý: Tùy vào từng diện visa để quyết định chính xác hồ sơ, thủ tục cần chuẩn bị là gì và mức phí là bao nhiêu.
Định cư Úc cần bao nhiêu tiền?
Chi phí định cư Úc phụ thuộc vào loại visa bạn lựa chọn và các khoản phí liên quan như lệ phí visa, khám sức khỏe, thi chứng chỉ tiếng Anh, công chứng dịch thuật hồ sơ, cũng như chi phí đầu tư nếu tham gia diện kinh doanh. Dưới đây là các khoản phí phổ biến khi làm hồ sơ định cư Úc:
- Phí visa nộp cho Bộ di trú:
- Visa 300: Visa đính hôn cần đóng mức phí 7,715 AUD.
- Visa 103: Visa bảo lãnh cha mẹ có mức phí 4,350AUD.
- Phí khám sức khỏe: Thông thường, phí khám sức khỏe khi xin visa định cư Úc không quá cao và chỉ dao động từ 120-250 AUD mà thôi.
- Phí thi tiếng Anh (IELTS, PTE)
- Phí thi PTE Academic: Khoảng 3,940,000đ.
- Phí thi IELTS: Khoảng 4,750,000đ.
- Phí công chứng, dịch thuật hồ sơ: Nếu bạn có thể tự dịch thuật hồ sơ thì sẽ không mất khoản chi phí này. Trường hợp bạn thuê công ty dịch thuật, mức phí sẽ dao động từ 50.000đ/trang (300 từ).
- Phí đầu tư trong trường hợp tham gia chương trình đầu tư kinh doanh: Phí đầu tư theo diện kinh doanh đầu tư 188/888 hay visa 491 SBO sẽ tùy thuộc vào yêu cầu của Đại sứ quán. Mức phí này sẽ được hoàn trả theo quy định mới nhất của luật định cư Úc hiện hành.
- Các diện định cư không đầu tư
- Visa 858 – Tài năng toàn cầu: Phí nộp visa khoảng 4,110 AUD.
- Visa hôn nhân: Phí nộp visa tùy thuộc vào từng đối tượng cụ thể: Đương đơn chính 7,715 AUD, người phụ thuộc trên 18 tuổi: 3,860 AUD, người phụ thuộc dưới 18 tuổi: 1,935 AUD.
- Visa tay nghề: 188A – Diện kinh doanh đổi mới phí từ 200,000 AUD, 188B – Diện nhà đầu tư phí từ 2,5 triệu AUD, 188C – Diện nhà đầu tư trọng yếu phí từ 5 triệu đô Úc…
Tổng chi phí định cư Úc sẽ tùy thuộc vào diện visa bạn chọn. Nếu đi theo diện tay nghề hoặc hôn nhân, bạn cần chuẩn bị từ vài nghìn đến vài chục nghìn AUD. Nếu đi theo diện đầu tư kinh doanh, số tiền có thể từ 200,000 AUD đến 5 triệu AUD trở lên. Vì vậy, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện tài chính và kế hoạch định cư của mình.
Dịch vụ chứng minh tài chính visa định cư Úc uy tín tại Visa Đăng Quang
Visa Đăng Quang cung cấp dịch vụ chứng minh tài chính visa định cư Úc đảm bảo uy tín và sẵn sàng phục vụ quý khách hàng 24/7. Không chỉ cam kết chất lượng dịch vụ tốt nhất, chi phí phải chăng, tỉ lệ đậu visa lên đến 99% mà Visa Đăng Quang còn đảm bảo quyền lợi của khách hàng bằng những chính sách ưu đãi.
- Hỗ trợ, tư vấn thủ tục, hồ sơ nhanh chóng, đầy đủ và chính xác.
- Thủ tục đơn giản: Khách hàng chỉ cần cung cấp số chứng minh nhân dân hoặc passport, phần còn lại đã có nhân viên của Visa Đăng Quang sắp xếp và lo liệu.
- Sổ tiết kiệm được mở tại Visa Đăng Quang là sổ thật, tiền thật, được giao dịch 100% tại ngân hàng.
- Số dư trong sổ tiết kiệm từ 100 triệu đồng đến 10 tỷ đồng tùy vào nhu cầu của khách hàng.
- Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ mở tài khoản lùi với số ngày lùi ít nhất là 3 tháng cùng nhiều ưu đãi kèm theo.
- Đội ngũ nhân viên Visa Đăng Quang có trình độ chuyên môn cao, nhiều kinh nghiệm tận tình và luôn lắng nghe những ý kiến của khách hàng
Chính sách xin visa và chứng minh tài chính visa định cư Úc mới nhất năm 2021 với nhiều quy định nghiêm ngặt sẽ tạo áp lực và giảm tỷ lệ đậu visa. Đó là lý do bạn nên lựa chọn Visa Đăng Quang để được nhân viên của chúng tôi tư vấn rõ ràng, minh bạch về các dịch vụ liên quan như chứng minh tài chính, mở sổ tiết kiệm, chứng minh thu nhập… nhằm tăng tỉ lệ đậu lên đến 99% và hưởng trọn mức phí cấp thị thực hấp dẫn nhất.