Tài chính doanh nghiệp nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực chất nó chỉ là những phép tính đơn giản giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Bài viết này Tài Chính Đăng Quang sẽ giúp bạn làm quen với những công thức cơ bản và cách áp dụng chúng vào thực tế.
Nhóm công thức Giá trị thời gian của tiền
Giá trị thời gian của tiền (Time Value of Money) là nền tảng cốt lõi của tài chính doanh nghiệp, được sử dụng xuyên suốt trong các quyết định đầu tư, huy động vốn, định giá dự án và quản trị dòng tiền. Nhóm công thức TVM giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư so sánh giá trị của tiền tại các thời điểm khác nhau, từ đó đưa ra quyết định tài chính chính xác và hiệu quả hơn.

Giá trị tương lai (Future Value – FV) và Giá trị hiện tại (Present Value – PV)
Giá trị tương lai (FV) phản ánh giá trị của một khoản tiền tại một thời điểm xác định trong tương lai, khi khoản tiền đó được đem đi đầu tư hoặc sinh lãi trong một khoảng thời gian nhất định. Ngược lại, giá trị hiện tại (PV) cho biết giá trị quy đổi về hiện tại của một khoản tiền sẽ nhận trong tương lai, sau khi đã loại trừ ảnh hưởng của lãi suất và thời gian.
Hai khái niệm FV và PV được sử dụng phổ biến trong việc đánh giá hiệu quả đầu tư, so sánh các phương án tài chính và xác định xem một khoản tiền trong tương lai có “đáng giá” hay không nếu xét tại thời điểm hiện tại.
Giá trị của dòng tiền đều (Annuity)
Dòng tiền đều (Annuity) là chuỗi các khoản tiền có giá trị bằng nhau, phát sinh định kỳ theo thời gian, chẳng hạn như tiền thuê nhà, tiền trả góp, tiền lương hưu hoặc dòng tiền trả nợ vay ngân hàng.
Trong tài chính doanh nghiệp, công thức giá trị dòng tiền đều được sử dụng để:
- Tính toán giá trị hiện tại của các khoản thanh toán định kỳ.
- Đánh giá khả năng chi trả của doanh nghiệp đối với các khoản vay dài hạn.
- Phân tích hiệu quả tài chính của các hợp đồng thuê, mua trả góp hoặc đầu tư có dòng tiền ổn định.
Việc hiểu và áp dụng đúng công thức Annuity giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền tốt hơn và hạn chế rủi ro mất cân đối tài chính.
Công thức tính lãi suất thực tế (Effective Annual Rate – EAR)
Lãi suất thực tế (EAR) phản ánh mức lãi suất thực sự mà nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp phải trả hoặc nhận được trong một năm, sau khi đã tính đến yếu tố ghép lãi nhiều lần trong năm.
EAR đặc biệt quan trọng khi:
- So sánh các khoản vay hoặc sản phẩm tài chính có cách tính lãi khác nhau.
- Đánh giá chi phí vốn thực tế của doanh nghiệp.
- Lựa chọn phương án huy động vốn hoặc đầu tư tối ưu.
Việc sử dụng EAR giúp loại bỏ sự “đánh lừa” của lãi suất danh nghĩa, từ đó đưa ra quyết định tài chính chính xác và minh bạch hơn.

Nhóm công thức Phân tích Báo cáo tài chính
Nhóm công thức phân tích báo cáo tài chính là nền tảng cốt lõi trong tài chính doanh nghiệp, giúp chuyển các con số kế toán thành những chỉ báo định lượng phản ánh khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, mức độ rủi ro và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Việc sử dụng các chỉ số này cho phép nhà quản trị, nhà đầu tư và tổ chức tín dụng đánh giá toàn diện sức khỏe tài chính, so sánh qua nhiều kỳ và đối chiếu với chuẩn ngành.
1. Nhóm chỉ số khả năng thanh toán
Nhóm chỉ số này phản ánh khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn, đặc biệt quan trọng đối với ngân hàng, nhà cung cấp và các đối tác tín dụng.
- Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio)
Chỉ số này đo lường mức độ đảm bảo của tài sản ngắn hạn đối với nợ ngắn hạn. Current Ratio càng cao cho thấy doanh nghiệp có biên an toàn thanh khoản tốt hơn, tuy nhiên nếu quá cao cũng có thể phản ánh việc sử dụng vốn chưa hiệu quả, tồn đọng tiền mặt hoặc hàng tồn kho.
- Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)
Quick Ratio loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn, tập trung vào các tài sản có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền như tiền mặt, tiền gửi và các khoản phải thu. Chỉ số này phản ánh khả năng thanh toán tức thời, đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có vòng quay hàng tồn kho chậm hoặc phụ thuộc nhiều vào bán chịu.
2. Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động (Activity Ratios)
Nhóm chỉ số này đánh giá mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản và quản trị vốn lưu động, phản ánh chất lượng vận hành thực tế của doanh nghiệp.
- Vòng quay hàng tồn kho
Chỉ số cho biết tốc độ luân chuyển hàng tồn kho trong kỳ. Vòng quay cao thể hiện khả năng bán hàng tốt và quản lý tồn kho hiệu quả, trong khi vòng quay thấp có thể cho thấy tình trạng ứ đọng vốn, rủi ro giảm giá hàng tồn kho hoặc nhu cầu thị trường suy yếu.
Chỉ số này phản ánh tốc độ thu hồi công nợ từ khách hàng. Vòng quay thấp hoặc số ngày thu tiền kéo dài cho thấy doanh nghiệp đang bị chiếm dụng vốn, tiềm ẩn rủi ro nợ xấu và ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền kinh doanh.
- Vòng quay tổng tài sản
Vòng quay tổng tài sản đo lường khả năng tạo doanh thu từ toàn bộ tài sản doanh nghiệp đang sở hữu. Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp sử dụng tài sản hiệu quả đến mức nào để tạo ra doanh thu, đặc biệt hữu ích khi so sánh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành.
3. Nhóm chỉ số đòn bẩy tài chính (Debt Ratios)
Nhóm chỉ số này phản ánh mức độ sử dụng nợ vay và rủi ro tài chính, giúp đánh giá khả năng chịu đựng biến động và mức độ an toàn vốn của doanh nghiệp.
- Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity – D/E)
Chỉ số D/E cho biết tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu. D/E cao cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính lớn, có thể giúp gia tăng lợi nhuận khi kinh doanh thuận lợi nhưng cũng làm tăng rủi ro mất khả năng thanh toán khi dòng tiền suy giảm.
- Hệ số khả năng trả lãi vay (Times Interest Earned – TIE)
TIE đo lường khả năng doanh nghiệp dùng lợi nhuận hoạt động để chi trả chi phí lãi vay. Chỉ số này càng cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng kiểm soát nợ vay tốt và ít chịu áp lực tài chính từ chi phí lãi.
4. Nhóm chỉ số khả năng sinh lời (Profitability Ratios)
Nhóm chỉ số sinh lời phản ánh hiệu quả tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, là mối quan tâm hàng đầu của nhà đầu tư và ban lãnh đạo doanh nghiệp.
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Return on Sales – ROS)
ROS cho biết mỗi đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng. Chỉ số này phản ánh khả năng kiểm soát chi phí và sức mạnh định giá của doanh nghiệp trên thị trường.
- Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (Return on Assets – ROA)
ROA đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROA cao cho thấy doanh nghiệp quản lý tài sản hiệu quả, đặc biệt quan trọng khi so sánh các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.
- Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE)
ROE phản ánh mức sinh lời dành cho cổ đông, thể hiện khả năng sử dụng vốn chủ để tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên, khi phân tích ROE cần kết hợp với chỉ số đòn bẩy tài chính để tránh trường hợp ROE cao nhưng đến từ việc vay nợ quá mức.

Nhóm công thức Định giá Chứng khoán & Chi phí vốn
Công thức định giá trái phiếu
Định giá trái phiếu dựa trên nguyên tắc giá trị thời gian của tiền, theo đó giá trị của trái phiếu bằng giá trị hiện tại của toàn bộ dòng tiền tương lai, bao gồm tiền lãi định kỳ (coupon) và mệnh giá được hoàn trả khi đáo hạn.
Công thức tổng quát:
Giá trái phiếu = ∑ [C / (1 + r)ⁿ] + FV / (1 + r)ᴺ
Trong đó:
- C: Tiền lãi coupon nhận được mỗi kỳ
- r: Lãi suất chiết khấu (lợi suất yêu cầu của nhà đầu tư)
- FV: Mệnh giá trái phiếu
- n: Kỳ trả lãi
- N: Tổng số kỳ đến ngày đáo hạn
Nếu lãi suất thị trường tăng cao hơn lãi suất coupon, giá trái phiếu sẽ giảm và ngược lại. Do đó, công thức định giá trái phiếu giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ hấp dẫn của trái phiếu trong từng bối cảnh lãi suất.
Công thức định giá cổ phiếu – Mô hình tăng trưởng Gordon
Mô hình tăng trưởng Gordon (Gordon Growth Model – GGM) là phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên giả định cổ tức tăng trưởng đều với tốc độ không đổi theo thời gian. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp ổn định, có lịch sử chi trả cổ tức đều đặn.
Công thức:
Giá cổ phiếu = D₁ / (r − g)
Trong đó:
- D₁: Cổ tức kỳ vọng nhận được ở năm tới
- r: Tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư
- g: Tốc độ tăng trưởng cổ tức dài hạn
Điều kiện áp dụng quan trọng là r > g, nếu không mô hình sẽ không có ý nghĩa. Gordon Model giúp nhà đầu tư xác định giá trị nội tại của cổ phiếu dựa trên dòng tiền cổ tức, đồng thời liên kết chặt chẽ với chi phí vốn cổ phần.
Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM)
CAPM là mô hình nền tảng để xác định chi phí vốn cổ phần, phản ánh mức lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ cổ phiếu có rủi ro.
Công thức CAPM:
rₑ = r𝒻 + β × (rₘ − r𝒻)
Trong đó:
- rₑ: Chi phí vốn cổ phần (tỷ suất sinh lời yêu cầu)
- r𝒻: Lãi suất phi rủi ro (thường là trái phiếu Chính phủ)
- β (Beta): Hệ số đo lường mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường
- rₘ: Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường
CAPM cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa rủi ro hệ thống và lợi nhuận kỳ vọng, là cơ sở để:
- Tính chi phí vốn cổ phần
- Xác định tỷ lệ chiết khấu trong mô hình DCF
- So sánh mức sinh lời của các khoản đầu tư khác nhau
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC)
WACC là chỉ tiêu then chốt trong tài chính doanh nghiệp, phản ánh chi phí sử dụng vốn trung bình của toàn bộ doanh nghiệp, được tính toán dựa trên tỷ trọng từng nguồn vốn trong cấu trúc tài chính.
Công thức WACC:
WACC = (E / V) × rₑ + (D / V) × r𝒹 × (1 − T)
Trong đó:
- E: Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu
- D: Giá trị thị trường của nợ vay
- V: Tổng vốn dài hạn (E + D)
- rₑ: Chi phí vốn cổ phần (tính theo CAPM)
- r𝒹: Chi phí nợ vay
- T: Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp
WACC được sử dụng như:
- Tỷ lệ chiết khấu trong định giá doanh nghiệp (DCF, FCF)
- Ngưỡng tối thiểu để đánh giá hiệu quả dự án đầu tư
- Căn cứ ra quyết định về cấu trúc vốn tối ưu
Một dự án chỉ thực sự tạo ra giá trị khi tỷ suất sinh lời kỳ vọng lớn hơn WACC. Vì vậy, WACC được xem là “xương sống” trong các bài toán định giá và ra quyết định tài chính.

Nhóm công thức Hoạch định ngân sách vốn đầu tư
1. Giá trị hiện tại thuần (NPV – Net Present Value)
Giá trị hiện tại thuần phản ánh mức giá trị gia tăng thực tế mà một dự án mang lại cho doanh nghiệp, sau khi đã quy đổi toàn bộ dòng tiền tương lai về hiện tại theo tỷ suất chiết khấu phù hợp.
Công thức:
NPV = (CF1 / (1 + r)^1)
+ (CF2 / (1 + r)^2)
+ …
+ (CFn / (1 + r)^n)
– C0
Trong đó:
- CFt: Dòng tiền ròng tại năm t
- r: Tỷ suất chiết khấu, thường sử dụng WACC
- C0: Chi phí đầu tư ban đầu
- n: Thời gian thực hiện dự án
Ý nghĩa và quy tắc quyết định:
- NPV > 0: Dự án tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, có thể chấp nhận
- NPV < 0: Dự án làm giảm giá trị doanh nghiệp, nên loại bỏ
NPV được xem là tiêu chuẩn vàng trong thẩm định dự án vì phản ánh trực tiếp mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
2. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR – Internal Rate of Return)
IRR là tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, phản ánh mức lợi nhuận nội tại mà dự án có thể tạo ra.
Cách xác định IRR:
(CF1 / (1 + IRR)^1)
- (CF2 / (1 + IRR)^2)
- …
- (CFn / (1 + IRR)^n)
– C0 = 0
Ý nghĩa và quy tắc quyết định:
- Nếu IRR > WACC: Dự án có khả năng sinh lời cao hơn chi phí vốn, có thể chấp nhận
- Nếu IRR < WACC: Dự án không bù đắp được chi phí sử dụng vốn
IRR giúp nhà quản trị dễ so sánh mức sinh lời giữa các dự án, nhưng cần sử dụng kết hợp với NPV để tránh sai lệch trong các dự án có quy mô khác nhau.
3. Thời gian hoàn vốn (Payback Period)
Thời gian hoàn vốn đo lường khoảng thời gian cần thiết để thu hồi chi phí đầu tư ban đầu từ các dòng tiền của dự án.
Cách xác định:
Thời gian hoàn vốn = Thời điểm mà
Tổng dòng tiền tích lũy ≥ Chi phí đầu tư ban đầu
Ý nghĩa:
- Dự án có thời gian hoàn vốn càng ngắn thì rủi ro thanh khoản càng thấp
- Chỉ tiêu này thường được dùng để đánh giá rủi ro và tính an toàn, không phản ánh đầy đủ khả năng sinh lời dài hạn
Thời gian hoàn vốn phù hợp làm chỉ số bổ trợ, không nên sử dụng đơn lẻ để ra quyết định đầu tư.
4. Chỉ số sinh lời (PI – Profitability Index)
Chỉ số sinh lời thể hiện giá trị hiện tại tạo ra trên mỗi đồng vốn đầu tư, đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp đối mặt với hạn chế về nguồn vốn.
Công thức:
PI = Giá trị hiện tại của dòng tiền vào
/ Chi phí đầu tư ban đầu
Quy tắc quyết định:
- PI > 1: Dự án tạo ra giá trị, có thể chấp nhận
- PI = 1: Dự án hòa vốn
- PI < 1: Dự án không hiệu quả
PI thường được sử dụng để xếp hạng dự án khi doanh nghiệp phải lựa chọn trong điều kiện ngân sách đầu tư có giới hạn.

Nhóm công thức về Đòn bẩy & Điểm hòa vốn
Nhóm chỉ tiêu đòn bẩy và điểm hòa vốn được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa chi phí – doanh thu – lợi nhuận, qua đó đánh giá mức độ rủi ro và khả năng sinh lời của doanh nghiệp khi sản lượng hoặc doanh thu thay đổi.
1. Đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage – DOL)
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) trước sự thay đổi của doanh thu hoặc sản lượng tiêu thụ. Chỉ tiêu này chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi cơ cấu chi phí, đặc biệt là tỷ trọng chi phí cố định trong tổng chi phí.
- Doanh nghiệp có chi phí cố định cao → DOL cao → lợi nhuận biến động mạnh khi doanh thu thay đổi.
- Doanh nghiệp có chi phí cố định thấp → DOL thấp → lợi nhuận ổn định hơn.
Công thức tính DOL
DOL = Tỷ lệ % thay đổi EBIT / Tỷ lệ % thay đổi doanh thu
Hoặc tính trực tiếp tại một mức sản lượng xác định:
DOL = (Doanh thu – Chi phí biến đổi) / EBIT
Trong đó:
- Doanh thu – Chi phí biến đổi chính là tổng số dư đảm phí.
- EBIT = Số dư đảm phí – Chi phí cố định.
2. Đòn bẩy tài chính (Degree of Financial Leverage – DFL)
Đòn bẩy tài chính đo lường mức độ ảnh hưởng của EBIT đến lợi nhuận trước thuế (EBT). Chỉ tiêu này phản ánh tác động của chi phí lãi vay trong cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp sử dụng nhiều vốn vay → DFL cao → lợi nhuận biến động mạnh theo EBIT.
- Doanh nghiệp ít hoặc không vay nợ → DFL thấp → rủi ro tài chính thấp hơn.
Công thức tính DFL
DFL = Tỷ lệ % thay đổi EBT / Tỷ lệ % thay đổi EBIT
Hoặc:
DFL = EBIT / (EBIT – Chi phí lãi vay)
3. Đòn bẩy tổng hợp (Degree of Total Leverage – DTL)
Đòn bẩy tổng hợp phản ánh mức độ ảnh hưởng của doanh thu đến lợi nhuận trước thuế (EBT) thông qua đồng thời đòn bẩy hoạt động và đòn bẩy tài chính. Chỉ tiêu này cho thấy mức độ rủi ro tổng thể của doanh nghiệp.
Công thức tính DTL
DTL = DOL × DFL
Hoặc:
DTL = Tỷ lệ % thay đổi EBT / Tỷ lệ % thay đổi doanh thu
DTL càng cao thì lợi nhuận càng nhạy cảm với biến động của doanh thu, đồng nghĩa với rủi ro kinh doanh và tài chính càng lớn.
4. Công thức tính điểm hòa vốn
1. Điểm hòa vốn kinh tế (Break-even Point – Kinh tế)
Điểm hòa vốn kinh tế là mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó doanh thu vừa đủ bù đắp toàn bộ chi phí sản xuất kinh doanh, chưa bao gồm chi phí lãi vay. Tại điểm này, EBIT = 0.
Công thức
Sản lượng hòa vốn kinh tế = Chi phí cố định / (Giá bán đơn vị – Chi phí biến đổi đơn vị)
Doanh thu hòa vốn kinh tế = Chi phí cố định / Tỷ lệ số dư đảm phí
2. Điểm hòa vốn tài chính (Break-even Point – Tài chính)
Điểm hòa vốn tài chính là mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó doanh thu bằng tổng chi phí bao gồm cả chi phí lãi vay. Tại điểm này, EBT = 0.
Công thức
Sản lượng hòa vốn tài chính
= (Chi phí cố định + Chi phí lãi vay) / (Giá bán đơn vị – Chi phí biến đổi đơn vị)
Doanh thu hòa vốn tài chính
= (Chi phí cố định + Chi phí lãi vay) / Tỷ lệ số dư đảm phí
5. Mối liên hệ giữa đòn bẩy và điểm hòa vốn
- Chi phí cố định cao → DOL cao → điểm hòa vốn cao.
- Chi phí lãi vay lớn → DFL cao → điểm hòa vốn tài chính cao hơn điểm hòa vốn kinh tế.
- Doanh nghiệp có DTL cao cần đạt mức doanh thu vượt xa điểm hòa vốn để đảm bảo an toàn tài chính.
Trên đây là tổng hợp các công thức tài chính doanh nghiệp chi tiết, giúp bạn làm chủ các con số và đánh giá sức khỏe doanh nghiệp chính xác nhất. Tuy nhiên, để chuyển hóa những số liệu này thành lợi thế cạnh tranh khi đấu thầu hoặc hợp tác dự án, một hồ sơ năng lực tài chính mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp chuyên nghiệp để tối ưu hồ sơ, dịch vụ chứng minh tài chính doanh nghiệp tại Tài Chính Đăng Quang luôn sẵn sàng đồng hành, giúp doanh nghiệp khẳng định uy tín và nắm bắt cơ hội thành công nhanh chóng nhất.

Zalo
Hotline
Facebook